銅片

tóng piànđồng phiến

Hán Việt: đồng phiến · Pinyin: tóng piàn

Tổng quan

đồng lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铜镜。 2.铜元。

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá đồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

片中 · 片云 · 片供 · 片兒 · 片刻 · 片劑 · 片名 · 片商