銲劑

hãn tề

Hán Việt: hãn tề

Tổng quan

thuốc hàn; chất trợ dung hàn

Cấu tạo: 銲 (hãn) + 剂 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất trợ dung hàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 銲嘴 · 銲工 · 銲接