銷售時點情報系統

xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng tiêu thụ thì điểm tình báo hệ thống

Hán Việt: tiêu thụ thì điểm tình báo hệ thống · Pinyin: xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng

Tổng quan

hệ thống điểm bán hàng

Cấu tạo: (tiêu) + (thụ) + (thì) + (điểm) + (tình) + (báo) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống điểm bán hàng

Eng

  • CC-CEDICT point of sale system
  • Cihui point of sale system