鋅板 xīn bǎn·tử bản Hán Việt: tử bản · Pinyin: xīn bǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即锌版。 Cấu tạo: 鋅 (tử) + 板 (bản)Pinyinxīn bǎnHán Việttử bảnCấu tạo鋅 + 板 · tử + bản nghĩa thành phần: tử + bản Từ liên quan Gần nghĩa板主 · 板書 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板塊 · 板壁 · 板子