鋩鍔

máng èmang ngạc

Hán Việt: mang ngạc · Pinyin: máng è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刀剑等的尖端。 2.比喻突出的才华。

Cấu tạo: 鋩 (mang) + 鍔 (ngạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋩鑼 · 铓锣 · 鋩刃 · 鋩氣 · 鋩穎 · 鋩輝 · 鋩鋒 · 鍔鍔