錕吾 Tổng quan Cấu tạo: 锟 + 吾 (ngô)Cấu tạo锟 + 吾 Từ liên quan Gần nghĩa吾人 · 吾侪 · 吾儕 · 吾君 · 吾曹 · 吾班 · 吾等 · 吾辈