錚皎

zhēng jiǎotranh kiểu

Hán Việt: tranh kiểu · Pinyin: zhēng jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻出类拔萃。

Cấu tạo: 錚 (tranh) + 皎 (kiểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皎厲 · 皎月 · 皎潔 · 皎白 · 皎皎 · 錚錚 · 錚鏦 · 錚亮