錶冠

biǎo guānbiểu quan

Hán Việt: biểu quan · Pinyin: biǎo guān

Tổng quan

núm vặn đồng hồ; núm lên dây

Cấu tạo: 錶 (biểu) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núm đồng hồ
  • Google Alex v6 núm vặn đồng hồ
  • Tần suất từ núm vặn đồng hồ; núm lên dây

Eng

  • Cihui watch crown; winding crown
  • Tần suất từ watch crown; winding crown

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠軍 · 冠縣 · 冠名 · 冠子 · 冠巾