鍤工 chā gōng·tráp công Hán Việt: tráp công · Pinyin: chā gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挖土工。 Cấu tạo: 鍤 (tráp) + 工 (công)Pinyinchā gōngHán Việttráp côngCấu tạo鍤 + 工 · tráp + công nghĩa thành phần: tráp + công Từ liên quan Gần nghĩa工𪾺 · 工業 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价