鎔琢 dong trác Hán Việt: dong trác Tổng quan Cấu tạo: 镕 (dong) + 琢 (trác)Hán Việtdong trácCấu tạo镕 + 琢 · dong + trác nghĩa thành phần: dong + trác Từ liên quan Gần nghĩa琢玉 · 琢石 · 琢磨 · 镕炉 · 琢克 · 琢切 · 琢刻 · 琢削