鏗純

kēng chúnkhanh thuần

Hán Việt: khanh thuần · Pinyin: kēng chún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容声音洪亮和谐。 2.指洪亮和谐的声音。

Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 純 (thuần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

純一 · 純凈 · 純厚 · 純樸 · 純理 · 純眞 · 純粹 · 純美