鏽澀 tú sáp Hán Việt: tú sáp Tổng quan Cấu tạo: 锈 (tú) + 涩 (sáp)Hán Việttú sápCấu tạo锈 + 涩 · tú + sáp nghĩa thành phần: tú + sáp Từ liên quan Gần nghĩa涩味 · 涩的 · 涩脉 · 澀觸 · 鏽跡 · 锈斑 · 锈病 · 锈的