鐫劖 juān chán Pinyin: juān chán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"镌閗"。 Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 劖Pinyinjuān chánCấu tạo鐫 + 劖 Từ liên quan Gần nghĩa鐫刻 · 鐫鏤 · 鐫黜 · 镌版术 · 镌骨铭心 · 镌心铭骨 · 劖刀 · 劖刈