鐫勒

juān lēituyên lặc

Hán Việt: tuyên lặc · Pinyin: juān lēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在金石上雕刻文字。多用于表彰人物的功业﹑事迹。

Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 勒 (lặc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒龐 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯