鐲鏤

trạc lũ

Hán Việt: trạc lũ

Tổng quan

Cấu tạo: 镯 (trạc) + 镂 (lũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

镂刻 · 镂空 · 镯子 · 鏤骨銘心 · 镂月裁云 · 镂尘吹影 · 镂心刻骨 · 镂骨铭心