鐵佛傷心,石人落淚
Pinyin: tiě fó shāng xīn,shí rén luò lèi
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 佛 (phật) + 傷 (thương) + 心 (tâm) + , + 石 (thạch) + 人 (nhân) + 落 (lạc) + 淚 (lệ)
Pinyin: tiě fó shāng xīn,shí rén luò lèi
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 佛 (phật) + 傷 (thương) + 心 (tâm) + , + 石 (thạch) + 人 (nhân) + 落 (lạc) + 淚 (lệ)