鐵撬

tiě qiàothiết khiêu

Hán Việt: thiết khiêu · Pinyin: tiě qiào

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xà beng; đòn bẩy (để nạy), lấy xà beng để nạy

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 撬 (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xà beng

Eng

  • Cihui crowbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

撬動 · 撬開 · 撬槓 · 撬棍 · 撬棒 · 撬竊 · 撬鎖 · 撬門