鐵札 thiết trát Hán Việt: thiết trát Tổng quan (物名)冥土記人間罪福之金鐵帳簿也。十王經註曰:「二童子以亡人罪福諸業錄金鐵札奉見閻王也。」☸ Cấu tạo: 铁 (thiết) + 札 (trát)Hán Việtthiết trátCấu tạo铁 + 札 · thiết + trát nghĩa thành phần: thiết + trát Nghĩa ViệtCihui (物名)冥土記人間罪福之金鐵帳簿也。十王經註曰:「二童子以亡人罪福諸業錄金鐵札奉見閻王也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa札幌 · 札記 · 札记 · 札达 · 鐵㭰 · 鐵城 · 鐵屑 · 鐵工