鐶貫

hoàn quán

Hán Việt: hoàn quán

Tổng quan

Cấu tạo: 镮 (hoàn) + 贯 (quán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貫休 · 貫口 · 貫址 · 貫徹 · 貫珠 · 貫盈 · 貫穿 · 貫花