鑲配 xiāng pèi·tương phối Hán Việt: tương phối · Pinyin: xiāng pèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.把一物体嵌配在另一物体内。 Cấu tạo: 鑲 (tương) + 配 (phối)Pinyinxiāng pèiHán Việttương phốiCấu tạo鑲 + 配 · tương + phối nghĩa thành phần: tương + phối Từ liên quan Gần nghĩa配樂 · 配享 · 配件 · 配價 · 配伍 · 配體 · 配偶 · 配兵