鑷工 niè gōng·nhiếp công Hán Việt: nhiếp công · Pinyin: niè gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹今之理发师。 Cấu tạo: 鑷 (nhiếp) + 工 (công)Pinyinniè gōngHán Việtnhiếp côngCấu tạo鑷 + 工 · nhiếp + công nghĩa thành phần: nhiếp + công Từ liên quan Gần nghĩa工𪾺 · 工業 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价