钙的 cái đích Hán Việt: cái đích Tổng quan chứa đựng can xi hay vôi Cấu tạo: 鈣 (cái) + 的 (đích)Hán Việtcái đíchTừ loạitínhCấu tạo鈣 + 的 · cái + đích nghĩa thành phần: cái + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứa canxiTần suất từ chứa đựng can xi hay vôi Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情