钙质的

cái chất đích

Hán Việt: cái chất đích

Tổng quan

(thuộc) đá vôi, chứa đá vôi (thuộc) đá vôi, chứa đá vôi

Cấu tạo: 鈣 (cái) + 質 (chất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc đá vôi
  • Tần suất từ (thuộc) đá vôi, chứa đá vôi (thuộc) đá vôi, chứa đá vôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

质的 · 质的飞跃 · 钙质 · 钙质壳 · 钙质岩 · 質的 · 质的准则 · 钙质沉着