鉅大
cự đại
Hán Việt: cự đại · Pinyin: jù dài
Tổng quan
rộng lớn, mênh mông, bao la, (thông tục) vô cùng, to
Nghĩa
Việt
- Cihui rộng lớn, mênh mông, bao la, (thông tục) vô cùng, to
Eng
- Cihui 鉅大 jùdà attr. great; huge