钻研技术
toản nghiên kĩ thuật
Hán Việt: toản nghiên kĩ thuật
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Nghiên cứu kỹ thuật
- Biên soạn 鑽研技術 uānyán jìshù v.o. perfect one's skill; master a technique
Eng
- Cihui 鑽研技術 uānyán jìshù v.o. perfect one's skill; master a technique