钾的 giáp đích Hán Việt: giáp đích Tổng quan xem potassium Cấu tạo: 鉀 (giáp) + 的 (đích)Hán Việtgiáp đíchCấu tạo鉀 + 的 · giáp + đích nghĩa thành phần: giáp + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情