铁丝状
thiết ti trạng
Hán Việt: thiết ti trạng
Tổng quan
tính chất cứng (của tóc), tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói), (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch), tính dẻo bền, (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính chất cứng