铁丝状

thiết ti trạng

Hán Việt: thiết ti trạng

Tổng quan

tính chất cứng (của tóc), tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói), (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch), tính dẻo bền, (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chất cứng

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝状体 · 丝状物 · 丝状的 · 丝状虫 · 铁丝网 · 丝状 · 丝状形成 · 丝状晶体