铁剂

thiết tề

Hán Việt: thiết tề

Tổng quan

có chất sắt (nước suối...)

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế phẩm sắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 鐵㭰 · 鐵城 · 鐵屑