铃木

líng mùlinh mộc

Hán Việt: linh mộc · Pinyin: líng mù

Tổng quan

Suzuki (tên họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 鈴 (linh) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Họ Suzuki
  • Google Alex v6 Suzuki
  • Tần suất từ Suzuki (tên họ Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Suzuki (Japanese surname)

Đức

  • Handedict Suzuki (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制