鈴木股份有限公司
linh mộc cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: linh mộc cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: líng mù gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 鈴 (linh) + 木 (mộc) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)