铝的 lữ đích Hán Việt: lữ đích Tổng quan (thuộc) phèn; có phèn, (thuộc) alumin; có alumin Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 的 (đích)Hán Việtlữ đíchTừ loạitínhCấu tạo鋁 + 的 · lữ + đích nghĩa thành phần: lữ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc phèn Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情