银光

yín guāngngân quang

Hán Việt: ngân quang · Pinyin: yín guāng

Tổng quan

ánh sáng bạc

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng trắng rực
  • Cihui rạng ngời trắng
  • Tần suất từ ngân quang
  • Biên soạn silvery light/glow

Eng

  • Cihui silvery light; bright white light; shining white light
  • Tần suất từ n. silvery light/glow

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀