银制

yín zhìngân chế

Hán Việt: ngân chế · Pinyin: yín zhì

Tổng quan

làm bằng bạc

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm bằng bạc

Eng

  • JMdict made of silver
  • Cihui made of silver

Đức

  • Handedict aus Silber

ja

  • JMdict 銀製(ぎんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

银制品 · 银制的 · 制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使