铸成品

zhù chéng pǐnchú thành phẩm

Hán Việt: chú thành phẩm · Pinyin: zhù chéng pǐn

Tổng quan

sự đổ khuôn, sự đúc, vật đúc

Cấu tạo: 鑄 (chú) + 成 (thành) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm đúc
  • Google Alex v6 Vật đúc

Đức

  • Handedict Gussteil

Từ liên quan

Gần nghĩa

成品油 · 铸成大错 · 成品 · 铸成 · 成品率 · 成品粮 · 鑄成大錯 · 成品仓库