锁呐
tỏa nột
Hán Việt: tỏa nột · Pinyin: suǒ nà
Tổng quan
kèn suona, kèn shawm Trung Quốc
1.亦作"锁哪"。 2.唢呐。管乐器。管身正面有七孔﹐背面一孔。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 嗩吶
- Cihui 唢呐
- Tần suất từ kèn suona, kèn shawm Trung Quốc , xem 嗩吶, 唢呐
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"锁哪"。 2.唢呐。管乐器。管身正面有七孔﹐背面一孔。
Eng
- Cihui suona, Chinese shawm; see 嗩吶; 唢呐
- Tần suất từ suona, Chinese shawm; see 嗩吶, 唢呐