锋钢

fēng gāngphong cương

Hán Việt: phong cương · Pinyin: fēng gāng

Tổng quan

thép tốc độ cao

Cấu tạo: 鋒 (phong) + 鋼 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thép gió
  • Google Alex v6 thép tốc độ cao
  • Tần suất từ thép tốc độ cao
  • Biên soạn high-speed/rapid steel

Eng

  • Cihui high speed steel
  • Tần suất từ n. high-speed/rapid steel

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋒利 · 鋒快 · 鋒銳 · 鋒鋩 · 鋒鋭 · 鋒鏑 · 鋼包 · 鋼化