错误轻重程度

thác ngộ khinh trọng trình độ

Hán Việt: thác ngộ khinh trọng trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 程 (trình) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức độ lỗi
  • Biên soạn 錯誤輕重程度 uòwù qīng-zhòng chéngdù n. <lg.> error gravity

Eng

  • Cihui 錯誤輕重程度 uòwù qīng-zhòng chéngdù n. <lg.> error gravity

Từ liên quan

Gần nghĩa

程度已深的 · 程度较大的 · 错误地引用 · 错误数据包 · 错误的信仰 · 错误的引用 · 错误的指导 · 错误的结合