锡的

tích đích

Hán Việt: tích đích

Tổng quan

(hoá học) Stannic chứa thiếc giống như thiếc, kêu loảng xoảng (như thiếc), có mùi vị thiếc

Cấu tạo: 錫 (tích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc về thiếc
  • Tần suất từ (hoá học) Stannic chứa thiếc giống như thiếc, kêu loảng xoảng (như thiếc), có mùi vị thiếc

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情