锥套

zhuī tàotrùy sáo

Hán Việt: trùy sáo · Pinyin: zhuī tào

Tổng quan

ống lót côn

Cấu tạo: 錐 (trùy) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ống côn
  • Google Alex v6 ống lót côn
  • Tần suất từ ống lót côn

Eng

  • Cihui taper bushing
  • Tần suất từ taper bushing

Đức

  • Handedict Werkzeughalter, Werkzeugaufnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

套件 · 套作 · 套儿 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取 · 套叠