镇赉

zhèn làitrấn lãi

Hán Việt: trấn lãi · Pinyin: zhèn lài

Tổng quan

huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin

Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 賚 (lãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trấn Lại

Eng

  • Cihui see 鎮賚縣; 镇赉县

Đức

  • Handedict Zhenlai (Ort in Jilin) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

镇赉县 · 鎮任 · 鎮反 · 鎮壓 · 鎮宅 · 鎮守 · 鎮定 · 鎮尺