鐮刀型紅血球疾病

liándāoxíng hóngxuèqiú jíbìng liêm đao hình hồng huyết cầu tật bệnh

Hán Việt: liêm đao hình hồng huyết cầu tật bệnh · Pinyin: liándāoxíng hóngxuèqiú jíbìng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (đao) + (hình) + (hồng) + (huyết) + (cầu) + (tật) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sickle-cell anemia