長氂 trường li Hán Việt: trường li Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 牦 (li)Hán Việttrường liCấu tạo长 + 牦 · trường + li nghĩa thành phần: trường + li Từ liên quan Gần nghĩa牦牛 · 長上 · 長世 · 長久 · 長亭 · 長元 · 長兄 · 長劫