長短星 trường đoản tinh Hán Việt: trường đoản tinh Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 短 (đoản) + 星 (tinh)Hán Việttrường đoản tinhCấu tạo长 + 短 + 星 · trường + đoản + tinh nghĩa thành phần: trường + đoản + tinh Từ liên quan Gần nghĩa長短句 · 长短句 · 长短格 · 长短 · 长短格的 · 长短短格 · 长短短格的 · 長短歌