長鬚

trường tu

Hán Việt: trường tu

Tổng quan

râu dài

Cấu tạo: 长 (trường) + 须 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Râu dài
  • VietPhrases râu dài

Từ liên quan

Gần nghĩa

長鬚鯨 · 長上 · 長世 · 長久 · 長亭 · 長元 · 長兄 · 長劫