长大成人

trường đại thành nhân

Hán Việt: trường đại thành nhân

Tổng quan

thành người lớn; thành niên

新华 · Tân Hoa Đại lục

發育成長為成年人。《紅樓夢》第三三回:「如今寶玉年紀小,你疼他; 他將來長大成人,為官做宰的,也未必想著你是他母親了。」

Cấu tạo: 長 (trường) + 大 (đại) + 成 (thành) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng thành: thành người lớn/thành niên
  • Tần suất từ trướng thái thành nhân/trướng đại thành nhân/trường thái thành nhân/trường đại thành nhân/trưởng thái thành nhân/trưởng đại thành nhân: trưởng thành/thành người lớn/thành niên; thành người lớn; thành niên
  • Biên soạn 長大成人 hǎngdà chéngrén v.p. be grown up

Eng

  • Cihui 長大成人 hǎngdà chéngrén v.p. be grown up
  • Tần suất từ 長大成人 hǎngdà chéngrén v.p. be grown up

Từ liên quan

Gần nghĩa

成人之美 · 成人似的 · 成人教育 · 成人用品 · 長大成人 · 成人向 · 成人期 · 成人礼