长大的

trường đại đích

Hán Việt: trường đại đích

Tổng quan

lớn, trưởng thành

Cấu tạo: 長 (trường) + 大 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớn, trưởng thành

Từ liên quan

Gần nghĩa

长大衣 · 大的 · 長大成人 · 长大 · 长大成人 · 長大夫 · 大的失败 · 大的延伸