长大衣

trường đại y

Hán Việt: trường đại y

Tổng quan

số nhiều là maxis, áo hoặc váy dài đến gót chân

Cấu tạo: 長 (trường) + 大 (đại) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo khoác dài
  • Tần suất từ số nhiều là maxis, áo hoặc váy dài đến gót chân

Từ liên quan

Gần nghĩa

长大的 · 大衣 · 長大成人 · 长大 · 长大成人 · 大衣呢 · 大衣服 · 長大夫