長大夫 trường đại phu Hán Việt: trường đại phu Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 大 (đại) + 夫 (phu)Hán Việttrường đại phuCấu tạo长 + 大 + 夫 · trường + đại + phu nghĩa thành phần: trường + đại + phu Từ liên quan Gần nghĩa长大的 · 长大衣 · 大夫 · 長大成人 · 长大 · 长大成人 · 大夫松 · 大夫枝