长期供职的 trường kì cung chức đích Hán Việt: trường kì cung chức đích Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 供 (cung) + 職 (chức) + 的 (đích)Hán Việttrường kì cung chức đíchCấu tạo長 + 期 + 供 + 職 + 的 · trường + kì + cung + chức + đích nghĩa thành phần: trường + kì + cung + chức + đích Từ liên quan Gần nghĩa长期存在的 · 长期不和 · 长期争斗 · 长期以来 · 长期共存 · 长期订单 · 长期饭票 · 长期不景气