閔勉

mǐn miǎnmẫn miễn

Hán Việt: mẫn miễn · Pinyin: mǐn miǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"闵免"。 2.犹黾勉。尽力。

Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 勉 (miễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勉力 · 勉勵 · 勉厲 · 勉縣 · 勉強 · 閔凶 · 勉从地 · 勉励语